Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 向上

向上

xiàng shàng
Âm Hán-Việt: hướng thượng
HSK 3.0 cấp 5
hướng lên, tiến bộ
upward, up, to advance, to try to improve oneself, to make progress

Ví dụ câu

我们要向上看。

Wǒmen yào xiàngshàng kàn.

Chúng ta phải nhìn lên trên.

We need to look upward.

Cách dùng từ này

“向上” (hướng lên) đứng trước động từ để chỉ hướng: 向上 看 (nhìn lên), 向上 爬. Nghĩa bóng là “cầu tiến, vươn lên”, hay gặp trong 积极 向上 (tích cực cầu tiến) và câu khẩu hiệu 好好 学习, 天天 向上.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →