温度在上升。
Wēndù zài shàngshēng.
Nhiệt độ đang tăng lên.
The temperature is rising.
"上升" là động từ, nghĩa là tăng lên, thăng tiến. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với "趋势, 温度". Thường đi với các từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "逐渐, 明显". Người Việt thường nhầm "上升" với "升高" (cũng có nghĩa tăng, nhưng "上升" thường dùng cho xu hướng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.