温度升高了。
Wēndù shēnggāo le.
Nhiệt độ đã tăng lên.
The temperature has risen.
"升高" (tăng lên, lên cao) là động từ, chủ ngữ là nhiệt độ, giá cả, mực nước hoặc vật đang bay lên: "温度 升高 了", "价格 升高". Gần nghĩa "上升", thường dùng thay nhau được; "上升" hay gặp hơn khi nói xu hướng, số liệu. Trái nghĩa là "降低".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.