Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 高档

高档

gāo dàng
Âm Hán-Việt: cao đương
HSK 3.0 cấp 5
cao cấp, hạng sang
superior quality

Ví dụ câu

这是一家高档的餐厅。

Zhè shì yì jiā gāodàng de cāntīng.

Đây là một nhà hàng cao cấp.

This is a high-end restaurant.

Cách dùng từ này

"高档" (cao cấp, hạng sang) là tính từ, thường đứng trước danh từ để mô tả chất lượng, như "餐厅" (nhà hàng). Cấu trúc thường là "高档的 + [danh từ]". Người học dễ nhầm với "高级" (cấp cao) vì nghĩa gần nhau.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

高档 viết sang phồn thể là 高檔 gāo dàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →