Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 向前

向前

xiàng qián
Âm Hán-Việt: hướng tiền
HSK 3.0 cấp 5
về phía trước, tiến lên
forward, onward

Ví dụ câu

我们向前走。

Wǒmen xiàng qián zǒu.

Chúng tôi đi về phía trước.

We walk forward.

Cách dùng từ này

“向前” (về phía trước) gồm giới từ 向 và 前, đứng trước động từ để chỉ hướng di chuyển: 向前 走, 向前 看. Nghĩa bóng là tiến lên, hướng tới tương lai: 一直 向前.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →