Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前进

前进

qián jìn
Âm Hán-Việt: tiền tiến
HSK 3.0 cấp 5
tiến lên
to go forward

Ví dụ câu

我们向前进。

Wǒ men xiàng qián jìn.

Chúng tôi tiến lên phía trước.

We move forward.

Cách dùng từ này

"前进" (tiến lên, tiến về phía trước) là động từ không mang tân ngữ: "继续 前进", "向 目标 前进". Dùng cả nghĩa đen (đoàn người, xe đi tới) và nghĩa bóng (công việc, xã hội tiến bộ). Trái nghĩa là "后退". Khác "前面" (phía trước — danh từ chỉ vị trí).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

前进 viết sang phồn thể là 前進 qián jìn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →