Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 扣人心弦

扣人心弦

kòu rén xīn xián
Âm Hán-Việt: khấu nhân tâm huyền
HSK 3.0 cấp 9
hồi hộp/rung động lòng người
to excite

Ví dụ câu

决赛的最后时刻扣人心弦,观众屏息凝神。

Juésài de zuìhòu shíkè kòu rén xīnxián, guānzhòng bǐng xī níng shén.

Những khoảnh khắc cuối cùng của trận chung kết làm rung động lòng người, khán giả nín thở.

The final moments of the championship were thrilling; the audience held their breath.

Cách dùng từ này

"扣人心弦" (lôi cuốn, gây hồi hộp) là thành ngữ, tả trận đấu, câu chuyện, bộ phim làm người xem căng thẳng, bị cuốn theo. Làm vị ngữ hoặc định ngữ có "的": "最后时刻 扣人心弦". Gần nghĩa "惊心动魄".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →