Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 仇人

仇人

chóu rén
Âm Hán-Việt: cừu nhân
HSK 3.0 cấp 9
kẻ thù
foe

Ví dụ câu

他不想再见到他的仇人。

Tā bùxiǎng zài jiàn dào tā de chóurén.

Anh ấy không muốn gặp lại kẻ thù của mình.

He doesn't want to see his enemy again.

Cách dùng từ này

"仇人" (kẻ thù) là danh từ, thường đứng sau các động từ như "见到" (gặp) hoặc "对付" (đối phó). Thường đi kèm với các đại từ sở hữu: "他的仇人". Người học dễ nhầm "仇恨" (thù hận) với "仇人"; "仇人" chỉ người cụ thể.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →