他不想再见到他的仇人。
Tā bùxiǎng zài jiàn dào tā de chóurén.
Anh ấy không muốn gặp lại kẻ thù của mình.
He doesn't want to see his enemy again.
"仇人" (kẻ thù) là danh từ, thường đứng sau các động từ như "见到" (gặp) hoặc "对付" (đối phó). Thường đi kèm với các đại từ sở hữu: "他的仇人". Người học dễ nhầm "仇恨" (thù hận) với "仇人"; "仇人" chỉ người cụ thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.