Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 人文

人文

rén wén
Âm Hán-Việt: nhân văn
HSK 3.0 cấp 9
nhân văn/khoa học xã hội
humanities

Ví dụ câu

他喜欢人文科学。

Tā xǐhuān rénwén kēxué.

Anh ấy thích khoa học nhân văn.

He likes humanities.

Cách dùng từ này

“人文” là danh từ, chỉ các lĩnh vực văn hóa, xã hội của con người (nhân văn). Chủ yếu đứng trước danh từ làm định ngữ: “人文 科学”, “人文 精神”, “人文 景观” (cảnh quan do con người tạo nên, đối lập với cảnh quan tự nhiên).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →