他喜欢人文科学。
Tā xǐhuān rénwén kēxué.
Anh ấy thích khoa học nhân văn.
He likes humanities.
“人文” là danh từ, chỉ các lĩnh vực văn hóa, xã hội của con người (nhân văn). Chủ yếu đứng trước danh từ làm định ngữ: “人文 科学”, “人文 精神”, “人文 景观” (cảnh quan do con người tạo nên, đối lập với cảnh quan tự nhiên).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.