Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 扣押

扣押

kòu yā
Âm Hán-Việt: khấu áp
HSK 3.0 cấp 8
giam giữ/tạm giữ
to detain

Ví dụ câu

警察扣押了他的护照。

Jǐngchá kòuyā le tā de hùzhào.

Cảnh sát đã tạm giữ hộ chiếu của anh ấy.

The police seized his passport.

Cách dùng từ này

"扣押" là động từ: tạm giữ, thu giữ (người, giấy tờ, hàng hóa) — thường do cảnh sát, cơ quan chức năng làm. Mang tân ngữ: "kòuyā hùzhào" (tạm giữ hộ chiếu). Cùng chữ "扣" với "扣除" (khấu trừ tiền) nhưng nghĩa khác hẳn.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →