警察扣押了他的护照。
Jǐngchá kòuyā le tā de hùzhào.
Cảnh sát đã tạm giữ hộ chiếu của anh ấy.
The police seized his passport.
"扣押" là động từ: tạm giữ, thu giữ (người, giấy tờ, hàng hóa) — thường do cảnh sát, cơ quan chức năng làm. Mang tân ngữ: "kòuyā hùzhào" (tạm giữ hộ chiếu). Cùng chữ "扣" với "扣除" (khấu trừ tiền) nhưng nghĩa khác hẳn.