Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 猪

猪

zhū
Âm Hán-Việt: trư
HSK 3.0 cấp 5
lợn, heo
hog

Phồn thể

Chữ giản thể 猪 viết sang phồn thể là 豬.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Danh từ: con lợn, con heo; lượng từ 头 hoặc 只. Thịt lợn là 猪肉. Năm Hợi trong mười hai con giáp là năm 猪. Dùng để mắng người là 'đồ lợn' (ngốc, lười) — nghe thô, nên tránh.

Ví dụ câu

猪在农场里。

Zhū zài nóngchǎng lǐ.

Con lợn ở trong trang trại.

The pig is on the farm.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →