Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 制止

制止

zhì zhǐ
Âm Hán-Việt: chế chỉ
HSK 3.0 cấp 7
ngăn chặn, cản lại
to curb

Ví dụ câu

老师制止了学生打架。

Lǎoshī zhìzhǐ le xuésheng dǎjià.

Giáo viên đã ngăn chặn học sinh đánh nhau.

The teacher stopped the students from fighting.

Cách dùng từ này

“制止” (ngăn chặn, ngăn lại) là động từ, mang tân ngữ là hành vi đang diễn ra, thường là việc sai trái: “老师 制止 了 学生 打架” (thầy giáo ngăn học sinh đánh nhau). Khác “阻止”: “制止” thường dùng mệnh lệnh, quyền hạn để dừng việc đang xảy ra; “阻止” rộng hơn, cũng dùng để ngăn trước điều chưa xảy ra.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →