老师制止了学生打架。
Lǎoshī zhìzhǐ le xuésheng dǎjià.
Giáo viên đã ngăn chặn học sinh đánh nhau.
The teacher stopped the students from fighting.
“制止” (ngăn chặn, ngăn lại) là động từ, mang tân ngữ là hành vi đang diễn ra, thường là việc sai trái: “老师 制止 了 学生 打架” (thầy giáo ngăn học sinh đánh nhau). Khác “阻止”: “制止” thường dùng mệnh lệnh, quyền hạn để dừng việc đang xảy ra; “阻止” rộng hơn, cũng dùng để ngăn trước điều chưa xảy ra.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.