Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 起哄

起哄

qǐ hòng
Âm Hán-Việt: khởi hống
HSK 3.0 cấp 7
la ó/cổ vũ ầm ĩ
to heckle

Ví dụ câu

他们在教室里起哄。

Tāmen zài jiàoshì lǐ qǐhòng.

Họ la ó ầm ĩ trong lớp.

They are making a racket in the classroom.

Cách dùng từ này

“起哄” (la ó, hò hét làm ầm lên) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: “别 起哄”, “大家 一起 起哄”. Chỉ đám đông cùng hò reo trêu chọc hoặc gây rối; giữa bạn bè còn hay dùng khi cả nhóm hò reo gán ghép hai người. Chữ “哄” ở đây đọc thanh 4 “hòng”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →