Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 掀起

掀起

xiān qǐ
Âm Hán-Việt: hiên khởi
HSK 3.0 cấp 7
dấy lên/khơi dậy
to lift

Ví dụ câu

他的话掀起了一阵讨论。

Tā de huà xiānqǐ le yí zhèn tǎolùn.

Lời nói của anh ấy đã khơi dậy một cuộc thảo luận.

His words sparked a discussion.

Cách dùng từ này

“掀起” là động từ có hai nghĩa. Nghĩa đen là vén lên, giở lên: “掀起 盖子” (giở nắp), “掀起 帘子”. Nghĩa bóng hay gặp hơn là dấy lên một làn sóng, phong trào lớn: “掀起 热潮” (dấy lên cơn sốt), “掀起 高潮”, “掀起 讨论”. Khác “引起”: “引起” chỉ đơn thuần là gây ra (sự chú ý, hứng thú), còn “掀起” nhấn mạnh quy mô rộng, khí thế mạnh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →