他的话掀起了一阵讨论。
Tā de huà xiānqǐ le yí zhèn tǎolùn.
Lời nói của anh ấy đã khơi dậy một cuộc thảo luận.
His words sparked a discussion.
“掀起” là động từ có hai nghĩa. Nghĩa đen là vén lên, giở lên: “掀起 盖子” (giở nắp), “掀起 帘子”. Nghĩa bóng hay gặp hơn là dấy lên một làn sóng, phong trào lớn: “掀起 热潮” (dấy lên cơn sốt), “掀起 高潮”, “掀起 讨论”. Khác “引起”: “引起” chỉ đơn thuần là gây ra (sự chú ý, hứng thú), còn “掀起” nhấn mạnh quy mô rộng, khí thế mạnh.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.