Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 掀

掀

xiān
Âm Hán-Việt: hiên
HSK 3.0 cấp 9
nhấc lên/mở nắp
to lift (a lid)

Cách dùng chữ này

"掀" là động từ, nghĩa là nhấc lên, lật mở (nắp, rèm, chăn): "掀开" (mở ra, giở lên), như nhấc nắp nồi lên. Nghĩa bóng có trong "掀起" (dấy lên, khơi dậy), thường nói dấy lên một phong trào, một làn sóng.

Ví dụ câu

他掀开了锅盖。

Tā xiān kāi le guō gài.

Anh ấy nhấc nắp nồi lên.

He lifted the lid of the pot.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「掀」