Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 腺
Tra
腺
xiàn
Âm Hán-Việt:
tuyến
HSK 3.0 cấp 9
tuyến (sinh học)
gland
Ví dụ câu
人体有很多腺。
Réntǐ yǒu hěn duō xiàn.
Cơ thể con người có nhiều tuyến.
The human body has many glands.
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện chữ này 60 giây →
Chữ cùng cấp HSK 9
泻
xiè
— chảy mạnh/tiêu chảy
锈
xiù
— gỉ sét
窑
yáo
— lò nung/lò gốm
倚
yǐ
— dựa vào/tựa vào
冤
yuān
— oan uổng/bất công
曰
yuē
— nói rằng (văn cổ)