"曰" (yuē) là động từ văn ngôn, nghĩa là "nói rằng", đặt ngay sau người nói để dẫn lời: "孔子曰" (Khổng Tử nói). Chỉ gặp trong văn cổ và câu trích; tiếng Trung hiện đại dùng "说". Dễ nhầm mặt chữ với "日" (mặt trời): "曰" dẹt và rộng hơn, còn "日" cao và hẹp.
「曰」 là bộ thủ số 73 trong 214 bộ Khang Hy, 4 nét, nghĩa gốc: nói rằng.
Chữ mang bộ này: 曰 yuē (nói rằng) · 曹 cáo (Tào)
孔子曰:“学而时习之。”
Kǒngzǐ yuē: “Xué ér shí xí zhī.”
Khổng Tử nói: “Học và thường xuyên ôn tập.”
Confucius said: “Learn and practice often.”