"煲" vốn là từ của tiếng Quảng Đông, vừa là động từ "nấu, hầm lâu bằng lửa nhỏ", như "煲汤" (hầm canh), vừa là danh từ chỉ cái nồi sâu lòng. Gần nghĩa với "炖" (hầm, ninh) dùng phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc. Mặt chữ: "保" ở trên, "火" (lửa) ở dưới.
妈妈在煲汤。
Māma zài bāo tāng.
Mẹ đang hầm canh.
Mom is simmering soup.