Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 煲

煲

bāo
Âm Hán-Việt: bao
HSK 3.0 cấp 9
hầm nhỏ lửa
to cook slowly over a low flame

Cách dùng chữ này

"煲" vốn là từ của tiếng Quảng Đông, vừa là động từ "nấu, hầm lâu bằng lửa nhỏ", như "煲汤" (hầm canh), vừa là danh từ chỉ cái nồi sâu lòng. Gần nghĩa với "炖" (hầm, ninh) dùng phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc. Mặt chữ: "保" ở trên, "火" (lửa) ở dưới.

Ví dụ câu

妈妈在煲汤。

Māma zài bāo tāng.

Mẹ đang hầm canh.

Mom is simmering soup.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →