Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 瞅
Tra
瞅
chǒu
Âm Hán-Việt:
thu
HSK 3.0 cấp 9
nhìn/trông
to look at
Ví dụ câu
他瞅了我一眼。
Tā chǒu le wǒ yì yǎn.
Anh ấy liếc nhìn tôi một cái.
He glanced at me.
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện chữ này 60 giây →
Chữ cùng cấp HSK 9
揣
chuāi
— nhét (vào túi, vào áo)
捶
chuí
— đấm/đập bằng nắm đấm
瓷
cí
— đồ sứ/gốm sứ
陡
dǒu
— dốc đứng
旱
hàn
— hạn hán
焊
hàn
— hàn/gắn