Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 捶

捶

chuí
Âm Hán-Việt: chuý
HSK 3.0 cấp 9
đấm/đập bằng nắm đấm
to beat (with a stick or one's fist)

Cách dùng chữ này

"捶" là động từ, nghĩa là đấm, đập (bằng nắm tay hoặc vật cầm tay): "捶桌子" (đập bàn) khi tức giận, hay đấm lưng cho người già. Dễ nhầm với "锤" (cái búa): cùng đọc chuí, nhưng "捶" có bộ tay (扌) chỉ động tác, còn "锤" có bộ kim (钅) chỉ dụng cụ bằng kim loại.

Ví dụ câu

他生气地捶桌子。

Tā shēngqì de chuí zhuōzi.

Anh ấy tức giận đập bàn.

He angrily pounded the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →