Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
"荒" có hai nhóm nghĩa. Thứ nhất là bỏ hoang, hoang vắng: "荒了" (bị bỏ hoang) như mảnh đất không ai trồng trọt, "荒凉" (hoang vu, vắng vẻ). Thứ hai là vô lý, trái lẽ thường: "荒唐" (vô lý, kỳ cục), "荒谬" (phi lý), "荒诞" (phi lý, hoang đường). Đừng dùng "荒凉" để nói vô lý, cũng đừng dùng "荒唐" để tả nơi vắng vẻ.
这块地荒了。
Zhè kuài dì huāng le.
Mảnh đất này bị bỏ hoang.
This piece of land is abandoned.