"忌" có hai nhóm nghĩa. Thứ nhất là kiêng, tránh làm điều gì: "忌口" (kiêng ăn), "忌讳" (kiêng kỵ), "禁忌" (điều cấm kỵ), như câu ví dụ khi ăn cơm kiêng nói to. Thứ hai là ghen ghét người hơn mình: "妒忌" (ghen tị). Thành ngữ "肆无忌惮" (hoàn toàn không kiêng nể). Mặt chữ: "己" (bản thân) ở trên, "心" (lòng) ở dưới.
吃饭时忌大声说话。
Chīfàn shí jì dàshēng shuōhuà.
Khi ăn cơm kiêng nói to.
Avoid talking loudly while eating.