Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 禁忌

禁忌

jìn jì
Âm Hán-Việt: cấm kị
HSK 3.0 cấp 8
điều cấm kỵ/taboo
taboo

Ví dụ câu

这是饮食禁忌。

Zhè shì yǐnshí jìn jì.

Đây là điều cấm kỵ trong ăn uống.

This is a dietary taboo.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →