Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 禁区

禁区

jìn qū
Âm Hán-Việt: cấm khu
HSK 3.0 cấp 7
khu vực cấm
restricted area

Ví dụ câu

这里是军事禁区,不能进去。

Zhèlǐ shì jūnshì jìnqū, bù néng jìnqù.

Đây là khu vực cấm quân sự, không được vào.

This is a military restricted area; you cannot enter.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

禁区 viết sang phồn thể là 禁區 jìn qū.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →