他肆无忌惮地大声说话。
Tā sì wú jì dàn de dàshēng shuōhuà.
Anh ấy hoàn toàn không kiêng nể nói to.
He spoke loudly without any restraint.
“肆无忌惮” là thành ngữ mang nghĩa xấu: ngang nhiên, không kiêng dè gì cả. Thường làm trạng ngữ với “地” trước động từ: “肆无忌惮 地 浪费”, hoặc làm vị ngữ. Dùng để phê phán hành vi coi thường quy tắc, người khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.