Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大肆

大肆

dà sì
Âm Hán-Việt: đại tứ
HSK 3.0 cấp 7
công khai/không hạn chế
wantonly

Ví dụ câu

他大肆宣传自己的产品。

Tā dàsì xuānchuán zìjǐ de chǎnpǐn.

Anh ấy công khai quảng bá sản phẩm của mình.

He publicized his product widely.

Cách dùng từ này

“大肆” là phó từ văn viết, nghĩa là ra sức, không kiêng nể, làm một cách trắng trợn; mang sắc thái chê. Luôn đứng trước động từ: “大肆 宣传”, “大肆 浪费”, “大肆 破坏”. Không dùng cho việc tốt; muốn nói tích cực thì dùng “大力”: “大力 支持”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →