Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 荒唐

荒唐

huāng táng
Âm Hán-Việt: hoang đường
HSK 3.0 cấp 7
vô lý/kỳ cục
beyond belief

Ví dụ câu

他的话很荒唐。

Tā de huà hěn huāngtáng.

Lời nói của anh ấy thật kỳ cục.

His words are ridiculous.

Cách dùng từ này

"荒唐" (hoang đường, vô lý đến buồn cười) là tính từ, dùng cho lời nói, ý nghĩ hoặc việc làm trái lẽ thường. Hay làm vị ngữ: "他的话 很 荒唐", "太 荒唐 了". Gần nghĩa "荒谬"; "荒唐" dùng nhiều trong khẩu ngữ, còn "荒谬" nặng và trang trọng hơn, thường nói quan điểm, lý luận sai hẳn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →