他的话很荒唐。
Tā de huà hěn huāngtáng.
Lời nói của anh ấy thật kỳ cục.
His words are ridiculous.
"荒唐" (hoang đường, vô lý đến buồn cười) là tính từ, dùng cho lời nói, ý nghĩ hoặc việc làm trái lẽ thường. Hay làm vị ngữ: "他的话 很 荒唐", "太 荒唐 了". Gần nghĩa "荒谬"; "荒唐" dùng nhiều trong khẩu ngữ, còn "荒谬" nặng và trang trọng hơn, thường nói quan điểm, lý luận sai hẳn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.