Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 豁

豁

huō
Âm Hán-Việt: khoát
HSK 3.0 cấp 9
rạch, xẻ; sứt, khuyết
to slit, to cut open; to be chipped

Cách dùng chữ này

"豁" có hai cách đọc. Đọc huō: sứt, mẻ, có vết khuyết, như câu ví dụ cái bát bị sứt một miếng; và trong "豁出去" (liều, bất chấp tất cả). Đọc huò: rộng mở, thông suốt, có trong "豁达" (khoáng đạt, phóng khoáng), chỉ người rộng lượng, không chấp nhặt.

Ví dụ câu

他的碗豁了一个口。

Tā de wǎn huō le yí ge kǒu.

Cái bát của anh ấy bị sứt một miếng.

We play rock-paper-scissors to decide who goes first.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「豁」