"揣" có hai cách đọc. Đọc chuāi là động từ "nhét, giấu vào trong áo, túi": "揣在口袋" (nhét vào túi) như câu ví dụ. Đọc chuǎi là "suy đoán, ước lượng", mang sắc thái văn viết, có trong "揣测" (phỏng đoán) và "揣摩" (suy ngẫm, đoán ý).
他把钱揣在口袋里。
Tā bǎ qián chuāi zài kǒudài lǐ.
Anh ấy nhét tiền vào túi.
He put the money in his pocket.