Chữ giản thể 凿 viết sang phồn thể là 鑿.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
"凿" vừa là động từ "đục, đục đẽo" (khoét gỗ, đá), vừa là danh từ "cái đục"; khẩu ngữ hay gọi cái đục là "凿子", như câu ví dụ dùng đục để đục đá. Nghĩa bóng có trong "确凿" (chắc chắn, có bằng chứng rõ ràng), thường nói chứng cứ xác thực, không thể chối cãi.
他用凿子凿石头。
Tā yòng záozi záo shítou.
Anh ấy dùng đục để đục đá.
He chisels the stone with a chisel.