Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 确凿

确凿

què záo
Âm Hán-Việt: xác tạc
HSK 3.0 cấp 9
chắc chắn/có bằng chứng rõ ràng
definite

Ví dụ câu

证据确凿。

Zhèngjù quèzáo.

Chứng cứ rõ ràng.

The evidence is conclusive.

Cách dùng từ này

“确凿” (xác thực, rành rành) là tính từ văn viết, gần như chỉ đi với “证据”, “事实”: “证据 确凿” (chứng cứ rõ ràng), “确凿 的 事实”. Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ có “的”. Chữ “凿” trong từ này đọc záo.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

确凿 viết sang phồn thể là 確鑿 què záo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →