他们确立了新的制度。
Tāmen què lì le xīn de zhìdù.
Họ đã xác lập chế độ mới.
They established a new system.
"确立" (xác lập) là động từ trang trọng, tân ngữ là điều trừu tượng có tính lâu dài: "确立 制度", "确立 目标", "确立 地位" (xác lập vị thế). Khác "确定" (xác định): "确定" là chốt một điều cụ thể như ngày giờ, địa điểm ("确定 时间"), còn "确立" là dựng nên một nền tảng vững chắc.
确立 viết sang phồn thể là 確立 què lì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.