这里是比赛的起点。
Zhèlǐ shì bǐsài de qǐdiǎn.
Đây là điểm xuất phát của cuộc thi.
This is the starting point of the race.
"起点" là danh từ, nghĩa là điểm xuất phát — nơi bắt đầu một cuộc đua, một chặng đường, hoặc nghĩa bóng là bước khởi đầu. Trái nghĩa với "终点" (đích, điểm cuối). Hay gặp khi nói về một khởi đầu mới, hoặc vạch xuất phát của cuộc thi ("比赛").
起点 viết sang phồn thể là 起點 qǐ diǎn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.