Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 起点

起点

qǐ diǎn
Âm Hán-Việt: khởi điểm
HSK 3.0 cấp 6
điểm khởi đầu, xuất phát điểm
starting point

Ví dụ câu

这里是比赛的起点。

Zhèlǐ shì bǐsài de qǐdiǎn.

Đây là điểm xuất phát của cuộc thi.

This is the starting point of the race.

Cách dùng từ này

"起点" là danh từ, nghĩa là điểm xuất phát — nơi bắt đầu một cuộc đua, một chặng đường, hoặc nghĩa bóng là bước khởi đầu. Trái nghĩa với "终点" (đích, điểm cuối). Hay gặp khi nói về một khởi đầu mới, hoặc vạch xuất phát của cuộc thi ("比赛").

Ký tự cấu thành

Phồn thể

起点 viết sang phồn thể là 起點 qǐ diǎn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →