Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 焦点

焦点

jiāo diǎn
Âm Hán-Việt: tiêu điểm
HSK 3.0 cấp 6
tiêu điểm/trọng tâm
focal point

Ví dụ câu

这个问题是大家关注的焦点。

Zhè ge wèn tí shì dà jiā guān zhù de jiāo diǎn.

Vấn đề này là trọng tâm mọi người chú ý.

This issue is the focus of everyone's attention.

Cách dùng từ này

"焦点" (tiêu điểm, trọng tâm) là danh từ, hay đứng sau cụm định ngữ có "的": "大家 关注 的 焦点" (tâm điểm mọi người chú ý). Thường đi với "成为", "是". Nghĩa gốc là tiêu điểm trong quang học, máy ảnh.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

焦点 viết sang phồn thể là 焦點 jiāo diǎn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →