Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 兴起

兴起

xīng qǐ
Âm Hán-Việt: hưng khởi
HSK 3.0 cấp 6
nổi lên/hưng khởi
to rise

Ví dụ câu

新能源产业正在快速兴起。

Xīn néngyuán chǎnyè zhèngzài kuàisù xīngqǐ.

Ngành năng lượng mới đang nổi lên nhanh chóng.

The new energy industry is rising rapidly.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

兴起 viết sang phồn thể là 興起 xīng qǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →