他努力学习,得以通过考试。
Tā nǔlì xuéxí, déyǐ tōngguò kǎoshì.
Anh ấy học chăm chỉ, nhờ vậy mà qua được kỳ thi.
He studied hard, thus passing the exam.
“得以” (nhờ đó mà có thể, mới được) là trợ động từ văn viết, đứng ngay trước động từ chính, chỉ kết quả đạt được nhờ điều kiện nêu trước: “…, 得以 通过 考试”, “问题 得以 解决” (vấn đề được giải quyết). Ít dùng ở dạng phủ định. Khẩu ngữ thường nói “才能” hoặc “能够”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.