Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 得以

得以

dé yǐ
Âm Hán-Việt: đắc dĩ
HSK 3.0 cấp 6
có thể, nhờ vậy mà
can, so that...can(may)...

Ví dụ câu

他努力学习,得以通过考试。

Tā nǔlì xuéxí, déyǐ tōngguò kǎoshì.

Anh ấy học chăm chỉ, nhờ vậy mà qua được kỳ thi.

He studied hard, thus passing the exam.

Cách dùng từ này

“得以” (nhờ đó mà có thể, mới được) là trợ động từ văn viết, đứng ngay trước động từ chính, chỉ kết quả đạt được nhờ điều kiện nêu trước: “…, 得以 通过 考试”, “问题 得以 解决” (vấn đề được giải quyết). Ít dùng ở dạng phủ định. Khẩu ngữ thường nói “才能” hoặc “能够”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →