Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 无法

无法

wú fǎ
Âm Hán-Việt: vô pháp
HSK 3.0 cấp 4
không thể, không có cách
nohow, unable to, unable, cannot

Ví dụ câu

我无法回答这个问题。

Wǒ wúfǎ huídá zhège wèntí.

Tôi không thể trả lời câu hỏi này.

I cannot answer this question.

Cách dùng từ này

"无法" (không thể, không có cách) đứng trước động từ, thường là động từ hai chữ, sắc thái trang trọng hơn "不能": "无法回答" (không thể trả lời), "无法 想象". Hay gặp trong văn viết và lời nói nghiêm túc. Khi nói chuyện thường ngày người ta hay dùng "没 办法" hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

无法 viết sang phồn thể là 無法 wú fǎ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →