Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 说法

说法

shuō fǎ
Âm Hán-Việt: thuyết pháp
HSK 3.0 cấp 4
cách nói, lập luận
way of saying sth., wording, formulation, statement, version, argument

Ví dụ câu

这个说法不对。

Zhège shuōfǎ bú duì.

Cách nói này không đúng.

This statement is not correct.

Cách dùng từ này

"说法" (cách nói, ý kiến) là danh từ, chỉ cách diễn đạt một ý hoặc một quan điểm, lời giải thích đang lưu truyền. Hay đi với lời đánh giá đúng sai: "这个 说法 不对", "有 一种 说法". Đừng lẫn với "看法" (cách nhìn, quan điểm riêng của một người).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

说法 viết sang phồn thể là 說法 shuō fǎ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →