Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 办法

办法

bàn fǎ
Âm Hán-Việt: biện pháp
HSK 3.0 cấp 3
cách thức, biện pháp
means

Ví dụ câu

这个办法不错。

Zhège bànfǎ búcuò.

Cách này không tệ.

This method is not bad.

Cách dùng từ này

“办法” là danh từ, nghĩa là cách, biện pháp giải quyết. Hay đi với “有”, “想”: 想办法 (nghĩ cách). Đi với “没” thì nghĩa là hết cách, đành chịu. So với “方法” (phương pháp, cách làm có hệ thống), “办法” thiên về cách xử lý một việc cụ thể.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

办法 viết sang phồn thể là 辦法 bàn fǎ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →