司法公正是社会稳定的基础。
Sīfǎ gōngzhèng shì shèhuì wěndìng de jīchǔ.
Công lý tư pháp là nền tảng của sự ổn định xã hội.
Judicial justice is the foundation of social stability.
“司法” (tư pháp) là danh từ, chủ yếu đứng trước danh từ khác làm định ngữ: “司法 公正” (sự công bằng của tư pháp), “司法 机关” (cơ quan tư pháp), “司法 制度”. Đây là một trong ba nhánh quyền lực cùng lập pháp và hành pháp; từ thuộc văn bản pháp luật, báo chí.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.