Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Ở HSK 1, “司” gặp chủ yếu trong “公司” (công ty). Nghĩa “điều khiển, phụ trách” còn thấy trong “司机” (tài xế, người lái xe). Chữ này hầu như không đứng một mình trong câu.
我在公司工作。
Wǒ zài gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc ở công ty.
I work at a company.