Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 上司

上司

shàng si
Âm Hán-Việt: thượng ti
HSK 3.0 cấp 7
sếp; cấp trên
boss

Ví dụ câu

我的上司很严格。

Wǒ de shàng si hěn yán gé.

Sếp của tôi rất nghiêm khắc.

My boss is very strict.

Cách dùng từ này

“上司” (cấp trên, sếp) là danh từ, chỉ người trực tiếp quản lý mình: “我的上司”. Đối lập là “下属” (cấp dưới). Trong khẩu ngữ người Trung Quốc hay gọi cấp trên là “领导”, còn chủ doanh nghiệp là “老板”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →