Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 打官司

打官司

dǎ guān si
Âm Hán-Việt: đả quan ti
HSK 3.0 cấp 6
kiện tụng
to file a lawsuit

Ví dụ câu

他不想打官司,所以选择了和解。

Tā bù xiǎng dǎ guānsi, suǒyǐ xuǎnzé le héjiě.

Anh ấy không muốn kiện tụng, nên đã chọn hòa giải.

He didn't want to go to court, so he chose to settle.

Cách dùng từ này

“打官司” (kiện tụng, ra tòa) là cụm động từ khẩu ngữ; đối phương đi với “和”, “跟”: “和 公司 打官司”; có thể chen thành phần: “打 了 三年 官司”. Văn viết trang trọng hơn thì dùng “起诉” (khởi kiện).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →