Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 用法

用法

yòng fǎ
Âm Hán-Việt: dụng pháp
HSK 3.0 cấp 5
cách dùng, phương pháp sử dụng
hang, usage, use

Ví dụ câu

请告诉我这个药的用法。

Qǐng gàosu wǒ zhège yào de yòngfǎ.

Xin hãy cho tôi biết cách dùng thuốc này.

Please tell me how to use this medicine.

Cách dùng từ này

"用法" là danh từ, chỉ cách dùng, phương pháp sử dụng; thường đứng sau danh từ chỉ đối tượng (ví dụ: "药的用法"). Thường đi kèm với động từ "告诉" hoặc "说明". Người học thường nhầm lẫn "用法" với "方法", nhưng "用法" nhấn mạnh cách áp dụng cụ thể của một vật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →