Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 凑合

凑合

còu he
Âm Hán-Việt: thấu hợp
HSK 3.0 cấp 7
tạm được, gộp lại
to bring together

Ví dụ câu

这个饭凑合吃吧。

Zhège fàn còuhe chī ba.

Bữa cơm này tạm ăn vậy.

This meal is just so-so, let's eat.

Cách dùng từ này

“凑合” (tạm bợ, tàm tạm) là động từ khẩu ngữ, chữ sau đọc nhẹ. Nghĩa thường gặp nhất là dùng tạm cái chưa tốt lắm: “这个 饭 凑合 吃 吧” (ăn tạm đi), “凑合 着 用”. Câu trả lời “还 凑合” nghĩa là cũng tàm tạm. Nghĩa ít gặp hơn là gom góp, tụ lại một chỗ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

凑合 viết sang phồn thể là 湊合 còu he.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →