Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 复合

复合

fù hé
Âm Hán-Việt: phục hợp
HSK 3.0 cấp 7
phức hợp, tổng hợp; (đôi lứa) quay lại với nhau
compound, composite; to get back together

Ví dụ câu

这个药是复合维生素。

Zhège yào shì fùhé wéishēngsù.

Thuốc này là vitamin tổng hợp.

This medicine is a compound vitamin.

Cách dùng từ này

“复合” có hai cách dùng. Thứ nhất là định ngữ, nghĩa là ghép, phức hợp, gồm nhiều thành phần: “复合 材料” (vật liệu composite), “复合 维生素”. Thứ hai là động từ khẩu ngữ: đôi lứa đã chia tay quay lại với nhau, “他们 复合 了”. Đừng lẫn với “复杂” (phức tạp): “复合” chỉ cấu tạo nhiều thành phần, không hàm ý rắc rối.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

复合 viết sang phồn thể là 復合 fù hé.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →