这个药是复合维生素。
Zhège yào shì fùhé wéishēngsù.
Thuốc này là vitamin tổng hợp.
This medicine is a compound vitamin.
“复合” có hai cách dùng. Thứ nhất là định ngữ, nghĩa là ghép, phức hợp, gồm nhiều thành phần: “复合 材料” (vật liệu composite), “复合 维生素”. Thứ hai là động từ khẩu ngữ: đôi lứa đã chia tay quay lại với nhau, “他们 复合 了”. Đừng lẫn với “复杂” (phức tạp): “复合” chỉ cấu tạo nhiều thành phần, không hàm ý rắc rối.
复合 viết sang phồn thể là 復合 fù hé.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.