Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 凑

凑

còu
Âm Hán-Việt: thấu
HSK 3.0 cấp 7
gom; tụ lại
to gather together

Phồn thể

Chữ giản thể 凑 viết sang phồn thể là 湊.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ khẩu ngữ: gom góp cho đủ; xích lại gần. 凑钱 là mỗi người góp một ít tiền, như góp tiền mua quà. 凑合 (tạm được) là chấp nhận tạm dù chưa tốt; 凑巧 (tình cờ may mắn) là vừa khéo đúng lúc; 紧凑 (nhỏ gọn) tả lịch trình, bố cục chặt chẽ, không thừa chỗ. Nghĩa xích lại gần: ghé sát lại để nhìn, để nghe.

Ví dụ câu

我们凑钱买礼物。

Wǒmen còu qián mǎi lǐwù.

Chúng tôi gom tiền mua quà.

We pool money to buy a gift.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「凑」