Chữ giản thể 盗 viết sang phồn thể là 盜.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: trộm, lấy cắp; danh từ: kẻ cướp, kẻ trộm — 盗走 (lấy trộm) ví tiền. Văn viết, trang trọng hơn 偷 (trộm). Từ ghép: 盗窃 (trộm cắp) dùng trong luật, tin tức; 强盗 (tên cướp), 海盗 (cướp biển); 盗版 (lậu) là sách, phim vi phạm bản quyền; 防盗 (phòng trộm).
小偷盗走了钱包。
Xiǎotōu dào zǒu le qiánbāo.
Kẻ trộm đã lấy mất ví.
The thief stole the wallet.