Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 爹

爹

diē
Âm Hán-Việt: đa
HSK 3.0 cấp 7
bố/ba
dad

Cách dùng chữ này

Danh từ, khẩu ngữ: bố, cha — 我爹 là bố tôi; cách gọi mộc mạc ở nông thôn, miền Bắc Trung Quốc và trong phim, truyện xưa. Ở thành phố ngày nay thường gọi 爸爸 (bố); 爹 nghe quê và cổ hơn.

Ví dụ câu

我爹今天生日。

Wǒ diē jīntiān shēngrì.

Hôm nay là sinh nhật bố tôi.

Today is my dad's birthday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →