Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 兜

兜

dōu
Âm Hán-Việt: đâu
HSK 3.0 cấp 7
túi; bao quanh
pocket

Cách dùng chữ này

Danh từ: túi trên quần áo, khẩu ngữ hay nói 兜儿 (túi). Động từ: bọc vào vạt áo, khăn để đựng; đi vòng quanh. 兜售 (bán rong) là mang hàng đi mời chào, thường có ý chèo kéo. So với 口袋 (túi áo, túi quần): 口袋 vừa là túi áo vừa là bao, túi đựng đồ, còn 兜 chủ yếu là túi may trên quần áo.

Ví dụ câu

他从兜里拿出一张纸。

Tā cóng dōu lǐ náchū yì zhāng zhǐ.

Anh ấy lấy từ trong túi ra một tờ giấy.

He took a piece of paper out of his pocket.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「兜」